Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ケア
🔊
Danh từ chung
kea (chim Nestor notabilis)
Từ liên quan đến ケア
お守り
おまもり
bùa; bùa hộ mệnh
ご念
ごねん
lo lắng
めんどう
phiền phức; rắc rối
世話
せわ
chăm sóc; chăm nom; giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ
厄介
やっかい
rắc rối; gánh nặng; phiền toái; lo lắng
手当
てあて
lương; tiền công; trợ cấp; phúc lợi; tiền thưởng
手当て
てあて
lương; tiền công; trợ cấp; phúc lợi; tiền thưởng
援助
えんじょ
hỗ trợ; viện trợ
配慮
はいりょ
cân nhắc; quan tâm; chú ý; chu đáo; sắp xếp; chăm sóc; phiền phức
面倒
めんどう
phiền phức; rắc rối
Xem thêm