Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
グリップ
🔊
Danh từ chung
nắm
Từ liên quan đến グリップ
つまみ
núm; tay cầm; nút
ハンドル
tay cầm
取っ手
とって
tay cầm; núm
取り所
とりどころ
giá trị; đáng giá
取所
とりどころ
giá trị; đáng giá
手
て
tay; cánh tay
把っ手
とって
tay cầm; núm
把手
とって
tay cầm; núm
掴み
つかみ
nắm chặt
握り
にぎり
nắm; cầm; nắm chặt
柄
え
cán; tay cầm
Xem thêm