Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
lạch cạch
JP: 壁は大きな音をたててガラガラと倒れた。
VI: Tường đổ ầm ầm xuống.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
(gần như) trống rỗng; (hầu hết) trống trải; trơ trụi; không có người ở; không có người
JP: 今日、がらがらだね。この時間帯って空いているのかね。
VI: Hôm nay thật vắng, không biết có phải thời gian này nó thường vắng không nhỉ.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
giọng khàn; giọng khàn khàn; giọng khàn đặc
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
tiếng súc miệng
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTrạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
thô lỗ (tính cách, lời nói, v.v.); không giữ ý; thẳng thắn; thô thiển; không lịch sự
Danh từ chung
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
đồ chơi lục lạc (đồ chơi trẻ em)
JP: 赤ん坊はガラガラを振っていた。
VI: Đứa bé đang lắc cái lục lạc.
Danh từ chung
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
bánh xe xổ số