Dịch nghĩa:
7月の上旬は、海に行くのは早いかな?
Đầu tháng 7 có phải là quá sớm để đi biển không?
Từ vựng:
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
上
Thượng
trên
旬
Tuần
mười ngày; mùa
海
Hải
biển; đại dương
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
早
Tảo
sớm; nhanh