Dịch nghĩa:
2粒の涙が彼女のほおを流れ落ちた。
Hai giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
粒
Lạp
hạt; giọt; đơn vị đếm cho hạt nhỏ
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn