Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
2月
にがつ
27日
にじゅうしちにち
の
三時
さんじ
から
1時間
いちじかん
くらい
会
あ
うことにしませんか。
Chúng ta có thể gặp nhau khoảng một tiếng từ 3 giờ chiều ngày 27 tháng 2 không?
Ngữ pháp:
V ることにする (〜ru koto ni suru)
Quyết định làm điều gì đó, đưa ra quyết định.
JLPT N4
Từ vựng:
三
さん
ba; 3
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
時間
じかん
thời gian
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
三
Tam
ba
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia