Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

11時じゅういちじまでにかろうじてなんとかその手紙てがみを書かいた。
Tôi đã vừa kịp viết xong bức thư đó trước 11 giờ.

Ngữ pháp:

~までに (〜made ni)

Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

Từ vựng:

時
じ
giờ; giờ đồng hồ
辛うじて
かろうじて
vừa đủ; suýt soát
其の
その
đó; cái đó
手紙
てがみ
thư
書く
かく
viết; sáng tác

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
書
Thư viết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật