Dịch nghĩa:

Một cuốn từ điển mới đang được lên kế hoạch xuất bản.

Hán tự:

Sách quyển; đơn vị đếm sách
Tân mới
Từ từ chức; từ ngữ
Thư viết
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh