Dịch nghĩa:

Người ta tin rằng cá voi có ngôn ngữ riêng.

Hán tự:

Kình cá voi
Độc đơn độc; một mình; tự phát; Đức
Tự bản thân
Ngôn nói; từ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Tín niềm tin; sự thật