Dịch nghĩa:
駅までずっと走ってかろうじて8時の列車に間に合った。
Tôi đã phải chạy liên tục đến ga và vừa kịp chuyến tàu lúc 8 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
走
Tẩu
chạy
時
Thời
thời gian; giờ
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
間
Gian
khoảng cách; không gian
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1