Dịch nghĩa:
飼鳥の医学―病気の診断とその治療。
Y học thú y - Chẩn đoán và điều trị bệnh cho chim nuôi.
Từ vựng:
Hán tự:
飼
Tự
nuôi; cho ăn
鳥
Điểu
chim; gà
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
治
Trị
trị vì; chữa trị
療
Liệu
chữa lành; chữa trị