飼い鳥 [Tự Điểu]
飼鳥 [Tự Điểu]
かいどり
Danh từ chung
chim cảnh; chim lồng
JP: インコやオウムと仲良く楽しく健やかに暮らすために、飼鳥の行動学やペットロスについて考える。
VI: Để sống vui vẻ và khỏe mạnh cùng với vẹt và chim cảnh, hãy suy nghĩ về hành vi học của chim nuôi và vấn đề mất mát thú cưng.
🔗 野鳥