Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

飢うえのために彼かれはやむなく罪つみを犯おかした。
Vì đói, anh ta đã phạm tội không thể tránh khỏi.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

飢え
うえ
đói
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
彼
かれ
anh ấy
止む無い
やむない
không thể tránh khỏi; không thể giúp được
罪
つみ
tội phạm; tội lỗi; hành vi sai trái; thiếu suy nghĩ
犯す
おかす
phạm (ví dụ: tội); thực hiện; mắc (ví dụ: sai lầm)

Hán tự:

飢
Cơ đói
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
罪
Tội tội; lỗi; phạm tội
犯
Phạm tội phạm; tội lỗi; vi phạm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật