Dịch nghĩa:
食べ物にアレルギーがあると、外食の時大変だよね。
Khi có dị ứng với thức ăn, ăn ngoài trở nên khó khăn.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
外
Ngoại
bên ngoài
時
Thời
thời gian; giờ
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ