Dịch nghĩa:
風に乗ってどこからともなく金木犀の香りがした。秋を感じた瞬間だった。
Mùi hoa kim ngân tỏa ra từ đâu đó theo gió, khiến tôi cảm nhận được mùa thu ngay lập tức.
Từ vựng:
風
かぜ
gió; làn gió; gió lùa
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
無い
ない
không tồn tại
金木犀
きんもくせい
cây mộc hương (Osmanthus fragrans var. aurantiacus)
香り
かおり
hương thơm; mùi hương; mùi; mùi thơm
為る
する
làm
秋
あき
mùa thu
感ずる
かんずる
cảm thấy; cảm nhận
瞬間
しゅんかん
khoảnh khắc; giây lát; giây
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
乗
Thừa
lên xe; nhân
金
Kim
vàng
木
Mộc
cây; gỗ
犀
Tê
tê giác
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
秋
Thu
mùa thu
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
瞬
Thuấn
nháy mắt
間
Gian
khoảng cách; không gian