Dịch nghĩa:
風と潮の流れがその舟を岸に押しやった。
Gió và dòng chảy của thủy triều đã đẩy chiếc thuyền về phía bờ.
Từ vựng:
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
潮
Triều
thủy triều; nước mặn; cơ hội
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
舟
Chu
thuyền
岸
Ngạn
bãi biển
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp