Dịch nghĩa:
顔に出た悲しみは、心にある汚点に勝る。
Nỗi buồn hiện ra trên mặt còn hơn những vết nhơ trong lòng.
Từ vựng:
Hán tự:
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
出
Xuất
ra ngoài
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
心
Tâm
trái tim; tâm trí
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
勝
Thắng
chiến thắng