Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
非常
ひじょう
に
賢
かしこ
くおとなしいので、この
犬
いぬ
は
私
わたし
にとって
良
よ
い
友達
ともだち
です。
Con chó này rất thông minh và hiền lành, nên nó là một người bạn tốt của tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
非常
ひじょう
khẩn cấp
賢い
かしこい
thông minh; khôn ngoan
大人しい
おとなしい
hiền lành; yên lặng; ngoan ngoãn
此の
この
này
犬
いぬ
chó
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
友達
ともだち
bạn bè; bạn thân
Hán tự:
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo
犬
Khuyển
chó
私
Tư
tư nhân; tôi
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được