Dịch nghĩa:
青年層はいつも何かおもしろい考え方をする。
Giới trẻ luôn có những suy nghĩ thú vị.
Từ vựng:
Hán tự:
青
Thanh
xanh; xanh lá
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
何
Hà
gì
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn