Dịch nghĩa:
雨と雪が交互に降った一週間だった。
Đó là một tuần lễ mưa và tuyết thay phiên nhau.
Từ vựng:
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
雪
Tuyết
tuyết
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
一
Nhất
một
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian