Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
雨
あめ
が
3時間
さんじかん
も
激
はげ
しく
降
ふ
り
続
つづ
いています。
Mưa đã rơi rất nặng trong 3 giờ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
雨
あめ
mưa
時間
じかん
thời gian
激しい
はげしい
dữ dội; mãnh liệt; bão tố
降る
ふる
rơi
続く
つづく
tiếp tục; kéo dài; tiếp diễn
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo