Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
雑談
ざつだん
するときにうってつけの
場所
ばしょ
だ。
Đây là nơi lý tưởng để tán gẫu.
Ngữ pháp:
V るときに (〜ru toki ni)
Mô tả thời điểm khi một hành động nhất định diễn ra; 'khi', 'lúc'.
JLPT N4
Từ vựng:
雑談
ざつだん
trò chuyện; nói chuyện phiếm
為る
する
làm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
場所
ばしょ
nơi; vị trí; điểm; khu vực
Hán tự:
雑
Tạp
tạp
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ