Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

長ながい間かんいることになるかもしれない。
Có thể tôi sẽ ở lại lâu hơn.

Ngữ pháp:

V る ことになる (〜ru koto ni naru)

Chỉ ra rằng điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp; 'đã được quyết định rằng', 'hóa ra là'.
JLPT N4

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

長
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
間
Gian khoảng cách; không gian

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật