Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

野球やきゅうと言いうことになるとあまり知しらないのです。
Tôi không biết nhiều về bóng chày.

Ngữ pháp:

V る ことになる (〜ru koto ni naru)

Chỉ ra rằng điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp; 'đã được quyết định rằng', 'hóa ra là'.
JLPT N4

Từ vựng:

野球
やきゅう
bóng chày
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

野
Dã đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu quả bóng
言
Ngôn nói; từ
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật