Dịch nghĩa:

Con đường rẽ trái ở phía trước tòa nhà đó.

Hán tự:

Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Lộ đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
Kiến xây dựng
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Tả trái