Dịch nghĩa:

Con đường rẽ phải tại điểm này.

Hán tự:

Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Lộ đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
Địa đất; mặt đất
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Hữu phải