Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
道
みち
に
迷
まよ
うといけないから、
地図
ちず
を
持
も
っていきなさい。
Để không lạc đường, hãy mang theo bản đồ.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
道
みち
đường; lối đi; phố; ngõ
迷う
まよう
lạc đường; bị lạc; đi lạc
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
地図
ちず
bản đồ
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
為さる
なさる
làm
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
持
Trì
cầm; giữ