Dịch nghĩa:
過去にでなく現在に生きねばなりません。
Chúng ta phải sống ở hiện tại chứ không phải quá khứ.
Từ vựng:
Hán tự:
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
生
Sinh
sinh; cuộc sống