Dịch nghĩa:

Sinh viên đến muộn không được phép vào hội trường.

Hán tự:

Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Đáo đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
Học học; khoa học
Sinh sinh; cuộc sống
Giảng bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
Đường phòng công cộng; sảnh
Nhập vào; chèn