Dịch nghĩa:
近所でまたもう1人のコレラ患者が出た。
Một bệnh nhân tả khác đã xuất hiện ở khu vực này.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
所
Sở
nơi; mức độ
人
Nhân
người
患
Hoạn
bệnh; đau khổ
者
Giả
người
出
Xuất
ra ngoài