Dịch nghĩa:
辞書には改善の余地がまだたくさんある。
Từ điển vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện.
Từ vựng:
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
地
Địa
đất; mặt đất