Dịch nghĩa:
赤ワインを飲んでるときいつもなんの種類のチーズを食べるの?
Khi uống rượu vang đỏ, bạn thường ăn loại phô mai nào?
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
飲
Ẩm
uống
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
食
Thực
ăn; thực phẩm