Dịch nghĩa:
資本主義とは人間による人間の搾取である。共産主義はその真逆だ。
Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
資
Tư
tài sản; vốn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
搾
Trá
vắt
取
Thủ
lấy; nhận
共
Cộng
cùng nhau
産
Sản
sản phẩm; sinh
真
Chân
thật; thực tế
逆
Nghịch
ngược; đối lập