Dịch nghĩa:
議会は14世紀英国にその起源がある。
Quốc hội có nguồn gốc từ thế kỷ 14 ở Anh.
Từ vựng:
Hán tự:
議
Nghị
thảo luận
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
世
Thế
thế hệ; thế giới
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
国
Quốc
quốc gia
起
Khởi
thức dậy
源
Nguyên
nguồn; gốc