Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
警察
けいさつ
は
簡単
かんたん
に
銃
じゅう
を
使
つか
ってはいけない。
Cảnh sát không được phép sử dụng súng một cách dễ dàng.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
警察
けいさつ
cảnh sát
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp
銃
じゅう
súng; vũ khí
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
銃
Súng
súng
使
Sử
sử dụng; sứ giả