Dịch nghĩa:
警察はその男が犯人だという証拠をつかんだ。
Cảnh sát đã có trong tay bằng chứng chứng minh người đàn ông đó là hung thủ.
Từ vựng:
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
男
Nam
nam
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
人
Nhân
người
証
Chứng
chứng cứ
拠
Cứ
dựa trên