Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

誰だれもがあまり構かまってくれないとその少女しょうじょはぐれるだろう。
Cô gái đó sẽ cảm thấy lạc lõng nếu không ai quan tâm đến cô ấy.

Ngữ pháp:

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

誰
だれ
ai
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
構う
かまう
quan tâm
呉れる
くれる
cho; để cho
其の
その
đó; cái đó
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
ぐれる
lạc lối; đi sai đường; hư hỏng; trở thành tội phạm

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
構
Cấu tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
少
Thiếu ít
女
Nữ phụ nữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật