Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
誰
だれ
もがあまり
構
かま
ってくれないとその
少女
しょうじょ
はぐれるだろう。
Cô gái đó sẽ cảm thấy lạc lõng nếu không ai quan tâm đến cô ấy.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
誰
だれ
ai
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
構う
かまう
quan tâm
呉れる
くれる
cho; để cho
其の
その
đó; cái đó
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
ぐれる
lạc lối; đi sai đường; hư hỏng; trở thành tội phạm
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ