Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
誰
だれ
がどんな
趣味
しゅみ
だろうと
君
きみ
の
知
し
ったことか?
Bạn có liên quan gì đến sở thích của người khác?
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
誰
だれ
ai
どんな
loại gì; kiểu gì
趣味
しゅみ
sở thích; thú vui
君
きみ
bạn; bạn bè
知る
しる
biết; nhận thức
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
味
Vị
hương vị; vị
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
知
Tri
biết; trí tuệ