Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

誰だれがこの赤あかちゃんを世話せわしてくれるの。
Ai sẽ chăm sóc em bé này?

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

誰
だれ
ai
此の
この
này
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
世話
せわ
chăm sóc; chăm nom; giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
赤
Xích đỏ
世
Thế thế hệ; thế giới
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật