Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

誤あやまりをおかすことを恐おそれてはいけません。
Đừng sợ mắc lỗi.

Ngữ pháp:

~てはいけない (〜te wa ikenai)

Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

誤り
あやまり
lỗi; sai lầm; lỗi nhỏ; lỗi lập trình
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
恐れる
おそれる
sợ; lo sợ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

誤
Ngộ sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
恐
Khủng sợ hãi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật