Dịch nghĩa:
詩は説明し難いものへの探索である。
Thơ là cuộc tìm kiếm những điều khó giải thích.
Từ vựng:
Hán tự:
詩
Thi
thơ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
索
Tác
dây; tìm kiếm