Dịch nghĩa:
言語学は言語を記述しようとする学問である。
Ngôn ngữ học là khoa học cố gắng mô tả ngôn ngữ.
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học
記
Kí
ghi chép; tường thuật
述
Thuật
đề cập; phát biểu
問
Vấn
câu hỏi; hỏi