Dịch nghĩa:

Tòa án đã tuyên bố anh ta vô tội.

Hán tự:

Tài may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
Sở nơi; mức độ
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
không có gì; không
Tội tội; lỗi; phạm tội
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém