1. Thông tin cơ bản
- Từ: 裁判所
- Cách đọc: さいばんしょ
- Từ loại: danh từ
- Lĩnh vực: pháp luật, hành chính tư pháp
- Độ trang trọng: cao, dùng nhiều trong văn bản chính thức và báo chí
- Cụm thường gặp: 地方裁判所・高等裁判所・最高裁判所・家庭裁判所・簡易裁判所, 裁判所に提訴する, 裁判所の許可/判断/命令, 裁判所の管轄
- Mẫu cấu trúc: N(を)裁判所に訴える/裁判所の決定/裁判所からの呼出状
2. Ý nghĩa chính
裁判所 là “tòa án” – cơ quan nhà nước có thẩm quyền xét xử tranh chấp và xử lý các vấn đề pháp lý. Bao gồm nhiều cấp/bộ phận như: 簡易裁判所 (tòa sơ giản), 地方裁判所 (tòa địa phương), 家庭裁判所 (tòa gia đình), 高等裁判所 (tòa cấp cao), 最高裁判所 (tối cao pháp viện).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 裁判所 (tòa án) vs 裁判 (phiên xử, việc xét xử): “裁判所” là cơ quan; “裁判” là hoạt động/phiên tòa.
- 法廷 (phòng xử án) là không gian vật lý trong tòa; “裁判所” là cơ quan tổng thể.
- 裁判官 (thẩm phán) là người làm việc tại tòa án.
- 検察庁 (viện kiểm sát) không phải tòa án; công tố viên thuộc 検察庁, còn xét xử thuộc 裁判所.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong văn nói trang trọng, văn bản pháp lý và báo chí: 裁判所に提訴する (khởi kiện ra tòa), 裁判所の判断 (phán quyết/nhận định của tòa).
- Đi với động từ: 出頭する (ra hầu tòa), 許可する/命じる (tòa cho phép/ra lệnh), 差し止める (ra lệnh ngừng thi hành), 差し押さえる (kê biên).
- Phân cấp rõ ràng: vụ nhỏ do 簡易裁判所; đa số dân sự/hình sự sơ thẩm do 地方裁判所; phúc thẩm do 高等裁判所; cuối cùng là 最高裁判所.
- Trong đời sống: nhận “呼出状” (giấy triệu tập), làm “調停” (hòa giải) tại 家庭裁判所.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 裁判 |
liên quan |
xét xử, phiên tòa |
Hoạt động/tiến trình, không phải cơ quan. |
| 法廷 |
liên quan |
phòng xử án |
Không gian trong tòa án. |
| 裁判官 |
liên quan |
thẩm phán |
Chức danh trong tòa án. |
| 検察庁 |
đối chiếu |
viện kiểm sát |
Cơ quan công tố, không xét xử. |
| 地方裁判所・高等裁判所・最高裁判所 |
phân loại |
các cấp tòa |
Phân cấp hệ thống tòa án Nhật. |
| 家庭裁判所・簡易裁判所 |
phân loại |
tòa gia đình / tòa sơ giản |
Xử lý vụ việc chuyên biệt/nhỏ. |
| 判決・決定・命令 |
liên quan |
phán quyết/quyết định/lệnh |
Kết quả do tòa án ban hành. |
| 和解・調停 |
liên quan |
hòa giải/điều đình |
Thủ tục thay thế xét xử. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
裁 (cắt, phân xử) + 判 (phán xét, đóng dấu) + 所 (nơi chốn) → “nơi để phán xét” = tòa án. Cấu tạo mang nghĩa trực tiếp, rất logic trong Hán tự.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tin tức Nhật, bạn sẽ gặp tổ hợp “東京地裁” (Tòa địa phương Tokyo), “大阪高裁” (Tòa cấp cao Osaka), “最高裁” (Tối cao pháp viện). Thói quen viết tắt như vậy rất phổ biến trên báo chí. Ngoài ra, nhiều thủ tục dân sự (ví dụ đăng ký kết hôn đồng tính bị từ chối, tranh chấp hợp đồng, quyền nuôi con) thường bắt đầu ở 地方裁判所 hoặc 家庭裁判所, nên từ vựng đi kèm như 提訴, 申し立て, 却下, 認める… cũng nên học kèm.
8. Câu ví dụ
- 彼は地方裁判所に訴えを起こした。
Anh ấy đã khởi kiện tại tòa địa phương.
- 裁判所の許可が下りるまで手続きを進められない。
Cho đến khi có sự cho phép của tòa án thì không thể tiến hành thủ tục.
- 明日裁判所に出頭しなければならない。
Ngày mai tôi phải ra hầu tòa.
- 最高裁判所の判決は全国に影響を与える。
Phán quyết của Tối cao pháp viện ảnh hưởng trên toàn quốc.
- 家庭裁判所で親権について調停を申し立てた。
Tôi đã nộp đơn hòa giải về quyền nuôi con tại tòa gia đình.
- 裁判所は差し止めを命じた。
Tòa án đã ra lệnh ngừng thi hành.
- 裁判所から呼出状が届いたので弁護士に相談した。
Vì nhận được giấy triệu tập từ tòa, tôi đã hỏi ý kiến luật sư.
- この事件はどの裁判所の管轄に入るのですか。
Vụ này thuộc thẩm quyền của tòa nào vậy?
- 簡易裁判所では少額訴訟を扱う。
Tòa sơ giản xử lý các vụ kiện giá trị nhỏ.
- 会社は裁判所の決定に従うと発表した。
Công ty tuyên bố sẽ tuân theo quyết định của tòa án.