法廷 [Pháp Đình]

ほうてい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

tòa án; phòng xử án

JP: 法廷ほうていかれ死刑しけいしょしした。

VI: Tòa án đã tuyên án tử hình đối với người đàn ông đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

法廷ほうてい来週らいしゅう開廷かいていされる。
Phiên tòa sẽ được mở vào tuần tới.
被告ひこく金曜日きんようび法廷ほうていあらわれる予定よていです。
Bị cáo dự kiến sẽ xuất hiện tại tòa vào thứ Sáu.
かれ法廷ほうてい出頭しゅっとうめいじられた。
Anh ấy đã được lệnh phải có mặt tại tòa.
トムは法廷ほうてい出頭しゅっとうめいじられた。
Tom đã được lệnh phải ra tòa.
法廷ほうていはその訴訟そしょう判決はんけつくだした。
Tòa án đã đưa ra phán quyết về vụ kiện đó.
かれらはその事件じけん法廷ほうていした。
Họ đã đưa vụ việc đó ra tòa.
法廷ほうていかれ有罪ゆうざい判決はんけつくだした。
Tòa án đã tuyên bố anh ta có tội.
法廷ほうていではかれ有罪ゆうざい判決はんけつした。
Tòa án đã tuyên bố anh ta có tội.
メアリーは法廷ほうていでトムに不利ふり証言しょうげんをした。
Mary đã làm chứng bất lợi cho Tom tại tòa.
被告ひこくじん法廷ほうてい事実じじつちがはなしをでっちげた。
Bị cáo đã bịa đặt một câu chuyện không đúng sự thật tại tòa.

Hán tự

Từ liên quan đến 法廷

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 法廷
  • Cách đọc: ほうてい
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: phòng xử án, nơi diễn ra phiên tòa
  • Ngữ vực: pháp luật, tư pháp, báo chí pháp đình

2. Ý nghĩa chính

法廷 là không gian vật lý nơi tòa án tiến hành xét xử: phòng xử, nơi có thẩm phán, công tố, luật sư, bị cáo, nhân chứng, và khu vực dành cho người dự thính.

3. Phân biệt

  • 法廷 vs 裁判所: 裁判所 là “tòa án” (cơ quan). 法廷 là “phòng xử” (phòng/không gian bên trong tòa án).
  • 法廷 vs 法定: 同音異義. 法定 (ほうてい) nghĩa là “được luật định, theo luật”. Không nhầm với 法廷 là “phòng xử”.
  • Liên quan: 開廷(khai mạc phiên tòa), 閉廷(kết thúc phiên tòa), 法廷侮辱(khinh miệt tòa).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng mô tả diễn biến phiên xử: 法廷で証言する, 法廷内撮影禁止.
  • Văn báo chí: 法廷のやり取り, 法廷で明らかになった事実.
  • Văn học/ẩn dụ: “言葉の法廷” ví với nơi tranh luận công khai.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
裁判所 Liên quan tòa án (cơ quan) Thực thể tổ chức; 法廷 là phòng xử
法定 Dễ nhầm luật định Khác nghĩa, cùng âm
開廷 Liên quan mở phiên tòa Hành vi bắt đầu xét xử
公判 Liên quan phiên tòa công khai Giai đoạn xét xử
傍聴席 Liên quan ghế dự thính Khu vực trong phòng xử
取調室 Phân biệt phòng thẩm vấn Không phải phòng xử án

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 法: pháp luật
  • 廷: sân triều, sân rộng (hình ảnh nơi xét xử/triều đình)
  • Cấu trúc: “pháp + sân” → nơi tiến hành xét xử theo luật.
  • Âm On-yomi: ほう + てい.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin phiên tòa, các cụm như “証言台に立つ”, “被告人席”, “法廷内騒然” đều chỉ sự việc xảy ra ngay trong 法廷. Hãy phân biệt cơ quan (裁判所) và không gian xét xử (法廷) để dịch sát.

8. Câu ví dụ

  • 法廷で証人が証言した。
    Nhân chứng đã làm chứng tại phòng xử án.
  • 撮影は法廷内で禁止されている。
    Việc quay chụp bị cấm trong phòng xử.
  • 被告は法廷で無罪を主張した。
    Bị cáo tuyên bố vô tội tại tòa.
  • 傍聴席からため息が漏れ、法廷がざわついた。
    Từ ghế dự thính vang lên tiếng thở dài, phòng xử xôn xao.
  • きょうの法廷では新たな証拠が提出された。
    Tại phiên tòa hôm nay đã xuất trình bằng chứng mới.
  • 裁判長が開廷を宣言し、法廷が静まり返った。
    Chánh án tuyên bố mở phiên tòa, phòng xử im phăng phắc.
  • 彼は法廷侮辱で罰金を科された。
    Anh ta bị phạt vì khinh miệt tòa án.
  • 法廷でのやり取りは記録に残される。
    Những trao đổi trong phòng xử đều được ghi lại.
  • この法廷は一般の傍聴が可能だ。
    Phòng xử này cho phép công chúng dự thính.
  • 証人は法廷で偽証しないと誓った。
    Nhân chứng thề không khai man tại tòa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 法廷 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?