Dịch nghĩa:

Thẩm phán đã đưa ra phán quyết bất lợi cho nguyên đơn.

Hán tự:

Tài may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
Quan quan chức; chính phủ
Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Lợi lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém