1. Thông tin cơ bản
- Từ: 原告
- Cách đọc: げんこく
- Loại từ: Danh từ (thuật ngữ pháp lý)
- Nghĩa tiếng Việt: nguyên cáo, bên nguyên (người khởi kiện)
- Lĩnh vực: Pháp luật, tố tụng dân sự/hình sự (tùy hệ thống)
- Hán Việt: Nguyên Cáo
2. Ý nghĩa chính
原告 là bên khởi kiện trong vụ án dân sự; người/nhóm người nộp đơn kiện ra tòa yêu cầu bồi thường, công nhận quyền, v.v. Đối lập với 被告 (bị đơn/bị cáo tùy bối cảnh).
3. Phân biệt
- 原告 (nguyên cáo) ↔ 被告 (bị đơn/bị cáo): hai bên chính trong vụ kiện.
- 原告側, 原告団: phía nguyên, tập thể nguyên.
- 告訴/告発: tố giác (hình sự) – khác với kiện dân sự, nhưng cùng gốc “告” (báo/cáo).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thường dùng trong báo chí pháp đình: 原告が提訴する/請求する/勝訴する/敗訴する。
- Cấu trúc: 原告側は〜と主張した (phía nguyên cho rằng ~); 原告代理人 (luật sư của nguyên).
- Xuất hiện trong văn bản tòa án, phóng sự xét xử, tài liệu pháp lý.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 被告 | Đối nghĩa | Bị đơn/Bị cáo | Bên bị kiện |
| 原告側 | Liên quan | Phía nguyên | Tập hợp những người thuộc bên nguyên |
| 原告団 | Liên quan | Tập thể nguyên | Nhiều nguyên đơn cùng kiện |
| 提訴 | Liên quan | Khởi kiện | Hành động nộp đơn kiện |
| 訴訟 | Liên quan | Kiện tụng, vụ kiện | Quá trình pháp lý |
| 和解 | Liên quan | Hòa giải | Giải quyết ngoài phán quyết |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 原(ゲン): gốc, ban đầu.
- 告(コク/つ・げる): báo cáo, cáo buộc, tố cáo.
- Kết hợp: “bên khởi xướng việc cáo (kiện)” → 原告.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức, hay gặp cụm “原告側は〇〇円の損害賠償を求めている”. Khi đọc, phân biệt bối cảnh dân sự/hình sự để dịch tự nhiên: dân sự “nguyên đơn/bị đơn”, hình sự “công tố/bị cáo” (dù thuật ngữ Nhật hình sự thường dùng 検察/被告人).
8. Câu ví dụ
- 原告は被告に対して損害賠償を求めた。
Bên nguyên yêu cầu bồi thường thiệt hại đối với bên bị.
- 裁判で原告側の主張が認められた。
Tòa đã chấp nhận lập luận của phía nguyên.
- 原告代理人は証拠の採用を申し立てた。
Luật sư của bên nguyên đề nghị tòa thụ nhận chứng cứ.
- 原告は不当解雇で会社を提訴した。
Bên nguyên kiện công ty vì cho thôi việc bất công.
- 一審では原告が勝訴した。
Ở sơ thẩm, bên nguyên đã thắng kiện.
- 複数の原告が共同で訴えを起こした。
Nhiều nguyên đơn cùng khởi kiện chung.
- 和解により原告の請求は取り下げられた。
Do hòa giải, yêu cầu của nguyên đơn đã được rút.
- 控訴審で原告の一部請求が認められた。
Tại phúc thẩm, một phần yêu cầu của nguyên đơn được chấp nhận.
- 原告は記者会見で判決への所感を述べた。
Bên nguyên phát biểu cảm nghĩ về phán quyết trong họp báo.
- 裁判費用は原告被告それぞれの負担となった。
Án phí do nguyên đơn và bị đơn mỗi bên tự chịu.