原告 [Nguyên Cáo]

げんこく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Luật

nguyên đơn; người tố cáo

JP: 裁判官さいばんかん原告げんこく不利ふり判決はんけつくだした。

VI: Thẩm phán đã đưa ra phán quyết bất lợi cho nguyên đơn.

🔗 被告

Hán tự

Từ liên quan đến 原告

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 原告
  • Cách đọc: げんこく
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ pháp lý)
  • Nghĩa tiếng Việt: nguyên cáo, bên nguyên (người khởi kiện)
  • Lĩnh vực: Pháp luật, tố tụng dân sự/hình sự (tùy hệ thống)
  • Hán Việt: Nguyên Cáo

2. Ý nghĩa chính

原告bên khởi kiện trong vụ án dân sự; người/nhóm người nộp đơn kiện ra tòa yêu cầu bồi thường, công nhận quyền, v.v. Đối lập với 被告 (bị đơn/bị cáo tùy bối cảnh).

3. Phân biệt

  • 原告 (nguyên cáo) ↔ 被告 (bị đơn/bị cáo): hai bên chính trong vụ kiện.
  • 原告側, 原告団: phía nguyên, tập thể nguyên.
  • 告訴/告発: tố giác (hình sự) – khác với kiện dân sự, nhưng cùng gốc “告” (báo/cáo).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường dùng trong báo chí pháp đình: 原告が提訴する/請求する/勝訴する/敗訴する。
  • Cấu trúc: 原告側は〜と主張した (phía nguyên cho rằng ~); 原告代理人 (luật sư của nguyên).
  • Xuất hiện trong văn bản tòa án, phóng sự xét xử, tài liệu pháp lý.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
被告Đối nghĩaBị đơn/Bị cáoBên bị kiện
原告側Liên quanPhía nguyênTập hợp những người thuộc bên nguyên
原告団Liên quanTập thể nguyênNhiều nguyên đơn cùng kiện
提訴Liên quanKhởi kiệnHành động nộp đơn kiện
訴訟Liên quanKiện tụng, vụ kiệnQuá trình pháp lý
和解Liên quanHòa giảiGiải quyết ngoài phán quyết

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ゲン): gốc, ban đầu.
  • (コク/つ・げる): báo cáo, cáo buộc, tố cáo.
  • Kết hợp: “bên khởi xướng việc cáo (kiện)” → 原告.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức, hay gặp cụm “原告側は〇〇円の損害賠償を求めている”. Khi đọc, phân biệt bối cảnh dân sự/hình sự để dịch tự nhiên: dân sự “nguyên đơn/bị đơn”, hình sự “công tố/bị cáo” (dù thuật ngữ Nhật hình sự thường dùng 検察/被告人).

8. Câu ví dụ

  • 原告は被告に対して損害賠償を求めた。
    Bên nguyên yêu cầu bồi thường thiệt hại đối với bên bị.
  • 裁判で原告側の主張が認められた。
    Tòa đã chấp nhận lập luận của phía nguyên.
  • 原告代理人は証拠の採用を申し立てた。
    Luật sư của bên nguyên đề nghị tòa thụ nhận chứng cứ.
  • 原告は不当解雇で会社を提訴した。
    Bên nguyên kiện công ty vì cho thôi việc bất công.
  • 一審では原告が勝訴した。
    Ở sơ thẩm, bên nguyên đã thắng kiện.
  • 複数の原告が共同で訴えを起こした。
    Nhiều nguyên đơn cùng khởi kiện chung.
  • 和解により原告の請求は取り下げられた。
    Do hòa giải, yêu cầu của nguyên đơn đã được rút.
  • 控訴審で原告の一部請求が認められた。
    Tại phúc thẩm, một phần yêu cầu của nguyên đơn được chấp nhận.
  • 原告は記者会見で判決への所感を述べた。
    Bên nguyên phát biểu cảm nghĩ về phán quyết trong họp báo.
  • 裁判費用は原告被告それぞれの負担となった。
    Án phí do nguyên đơn và bị đơn mỗi bên tự chịu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 原告 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?