Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
芝生
しばふ
に
入
はい
らないで
下
くだ
さい」という
標識
ひょうしき
があった。
Có biển "Không được vào cỏ."
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
芝生
しばふ
bãi cỏ; cỏ
下さる
くださる
cho; ban tặng
言う
いう
nói
標識
ひょうしき
biển báo; dấu; cột mốc; đèn hiệu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
芝
Chi
cỏ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
入
Nhập
vào; chèn
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu
識
Thức
phân biệt; biết