Dịch nghĩa:
良い事、悪い事を区別するのは簡単だ。
Phân biệt điều tốt và điều xấu là việc dễ dàng.
Từ vựng:
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
事
Sự
sự việc; lý do
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
区
Khu
quận; khu vực
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ