Dịch nghĩa:
自己自身であれ。他人のまねをするな。
Hãy là chính mình. Đừng bắt chước người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
身
Thân
cơ thể; người
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người